茅
ちがや
chigaya
Âm Hán-Việt: MAO
Cách viết khác: 茅萱・白茅 · Cách đọc khác: ち・チガヤ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.cogon grass (Imperata cylindrica)
ちがや
chigaya
Âm Hán-Việt: MAO
Cách viết khác: 茅萱・白茅 · Cách đọc khác: ち・チガヤ
1.cogon grass (Imperata cylindrica)