Kaori Dict

違いない

ちがいない

chigainai

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.chắc chắn; không nghi ngờ
  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.sure; no mistaking it; for certain; without doubt

    oft. as に違いない

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He must be happier now after having remarried.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

違いない (ちがいない) — chắc chắn; không nghi ngờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict