Kaori Dict

チーズ

chiizu

N3

JLPT N3 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.phô mai
  1. danh từfood, cooking

    1.cheese

  2. danh từ

    2.tee (piping); T-joint

  3. thán từ

    3.cheese (said when taking a photograph)

    usu. as はい、チーズ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom ghét phô mai.

    Tom doesn't like cheese.

  • Ai đã ăn hết phô mai thế?

    Who ate all the cheese?

  • Phô mai tan chảy trong miệng.

    The cheese melts in my mouth.

  • Cái bánh phô mai đó quá ngọt.

    The cheesecake tasted too sweet.

  • Frank ăn một chút phô mai.

    Frank eats some cheese.

  • Tôi đã mua một ít phô mai và sữa.

    I bought some cheese and a little milk.

  • George had a lot of cheese for breakfast.

  • Say cheese.

  • Who ate the cheese?

  • Cheese is made from milk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

チーズ — phô mai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict