Kaori Dict

地下

ちか

chika

N3

Âm Hán-Việt: ĐỊA HẠ

JLPT N3 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.tầng hầm; ngầm
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.underground; below the ground

  2. danh từ

    2.world of the dead; the grave

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    3.underground (activities, movement, etc.); secret; illegal; in hiding

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was suspected of underground action.

  • Go to the basement.

  • The laundry room is in the basement.

  • The basements are flooded.

  • I hid in the basement.

  • The basement is flooded.

  • I hid in the basement.

  • Go to the basement.

  • He is dead and buried now.

  • Today above ground tomorrow under.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地下 (ちか) — tầng hầm; ngầm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict