Kaori Dict

地平線

ちへいせん

chiheisen

N3

Âm Hán-Việt: ĐỊA BÌNH TUYẾN

JLPT N3 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.đường chân trời
  1. danh từ

    1.horizon (related to land)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The moon was above the horizon.

  • Look at the distant horizon!

  • Love appears over the horizon.

  • The sun rose over the horizon.

  • The sun went below the horizon.

  • I saw the moon above the horizon.

  • The sun appeared on the horizon.

  • The sun rose above the horizon.

  • The sun went below the horizon.

  • The sun rose above the horizon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地平線 (ちへいせん) — đường chân trời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict