Kaori Dict

地域

ちいき

chiiki

N3

Âm Hán-Việt: ĐỊA VỰC

JLPT N3 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.địa vùng; khu vực; vùng
  1. danh từ

    1.area; region; district; locality

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khu vực đó đầy rẫy nhà mới.

    It's an area crowded with new houses.

  • Khu vực đó vẫn còn đang thiếu lương thực.

    Food is still scarce in the region.

  • Ở vùng này, địa vị của những bác sĩ là khá cao.

    The status of a doctor is very high in this community.

  • Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ tại hầu như mọi nơi trên thế giới.

    Slavery has been abolished in most parts of the world.

  • Bạn không thể xem video này tại khu vực hiện tại.

    This video is not available in your region.

  • Từ sau thế kỷ IX, thế lực của người Viking đã lan rộng tới các vùng như Normandie, Galicia, Andalusia, Sicilia và Crimea.

    The Viking expansion from the 9th century onwards reached areas such as Normandy, Galicia, Andalusia, Sicily and Crimea.

  • This area will continue to be rainy.

  • Don't go into that area.

  • There are many stores in this area.

  • This district is free from environmental pollution.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地域 (ちいき) — địa vùng; khu vực; vùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict