域
Vực
range · region · limits · stage
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- イキ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 6
- Tần suất báo chí
- #396 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 32
- Từ JLPT chứa chữ
- 4
- Pinyin
- yu4
- Tiếng Hàn
- 역
range · region · limits · stage · level
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
địa vùng; khu vực; vùng
vùng; khu; vùng
lưu vực sông
lĩnh vực; vùng; khu vực; miền
vức ngoại; ngoài khu
vức nội; trong khu
hải vùng
Quảng vùng; khu vực rộng
vùng nước; khu vực nước
điều vùng; nơi linh thiêng
khu yệt vùng; chiến trường
toàn bộ khu vực; mọi miền
không gian hàng không
enregional community
enAsia-Pacific region
enrural area
ensafety margin
enforeign lands
enyen bloc; yen area
enrange (of a voice or instrument); register; compass
enairspace management
endrop zone
enrear area
enrear area security
enworkspace; working area
enarea of operation
enfree trade zone; free trade area
enfree trade zone; free trade area
enno fire area
enfishing area
enband; zone; range · bandwidth
enbandwidth
enwide area
enlocal time
enregional distribution
enregional conflict
enwildlife protection area
enno-fly zone
endomain (of a function) · range (of a function)
enbonded area (i.e. customs)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).