Kaori Dict

地域社会

ちいきしゃかい

chiikishakai

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐỊA VỰC XÃ HỘI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.regional community

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We must think about the community.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地域社会 (ちいきしゃかい) — regional community | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict