Kaori Dict

全域

ぜんいき

zen'iki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TOÀN VỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the whole area; the entire region; all parts (of)

  2. danh từ

    2.the whole field (of study); every field; the whole gamut

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全域 (ぜんいき) — the whole area; the entire region; all parts (of) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict