Kaori Dict

域内

いきない

ikinai

thông dụng

Âm Hán-Việt: VỰC NỘI

Nghĩa

  1. 1.vức nội; trong khu
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.inside the area

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

域内 (いきない) — vức nội; trong khu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict