Kaori Dict

鳥獣保護区域

ちょうじゅうほごくいき

choujuuhogokuiki

Âm Hán-Việt: ĐIỂU THÚ BẢO HỘ KHU VỰC

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳥獣保護区域 (ちょうじゅうほごくいき) — wildlife protection area | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict