Kaori Dict

領域

りょういき

ryouiki

N1

Âm Hán-Việt: LÃNH VỰC

JLPT N1 · Bài 127

Nghĩa

  1. 1.lĩnh vực; vùng; khu vực; miền
  1. danh từ

    1.territory; domain

  2. danh từ

    2.field; area; domain; sphere; realm

  3. danh từmathematics

    3.domain; region

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A commercial airplane allegedly violated military airspace.

  • The questions involved go far beyond economics.

  • It's outside my expertise.

  • Nature is under attack on all fronts.

  • You're stepping into dangerous territory.

  • Public opinion plays a vital role in politics.

  • Today's class continues with inequalities. Like yesterday try to display the domains in x and y.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

領域 (りょういき) — lĩnh vực; vùng; khu vực; miền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict