Kaori Dict

聖域

せいいき

seiiki

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÁNH VỰC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.sacred precincts; sanctuary; consecrated ground; holy ground

  2. danh từ

    2.issue that is regarded as being off-limits; matter that is not up for discussion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sanctuary!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聖域 (せいいき) — sacred precincts; sanctuary; consecrated ground; holy ground | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict