Kaori Dict

保税地域

ほぜいちいき

hozeichiiki

Âm Hán-Việt: BẢO THUẾ ĐỊA VỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bonded area (i.e. customs)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保税地域 (ほぜいちいき) — bonded area (i.e. customs) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict