Kaori Dict

値域

ちいき

chiiki

Âm Hán-Việt: TRỊ VỰC

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.range (of a function)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For f(x)=2x+1, when the domain of the function is [1,2], the range is [3,5].

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

値域 (ちいき) — range (of a function) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict