Kaori Dict

値

Trị

giá trị; chi phí

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#518 / 2.501
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
zhi2
Tiếng Hàn
치

giá trị; chi phí

Từ chứa chữ này · dễ trước

ねだんnedanTRỊ ĐOẠN

giá; giá cả

N4
かちkachiGIÁ TRỊ

envalue, worth, merit

N3
ねneTRỊ

giá; giá trị

N3
ねうちneuchi

giá trị; giá; ưu đãi; giá trị

N1
あたいataiTRỊ

giá trị; giá cả; công dụng

N1
ねびきnebiki

giảm giá; chiết khấu

N1
あたいするataisuru

đáng giá; xứng đáng; xứng nhận

N1
やすねyasuneAN TRỊ

giá thấp

thông dụng
したねshitaneHẠ TRỊ

giá thấp; giá thấp nhất; giá

thông dụng
かちかんkachikanGIÁ TRỊ QUAN

quan điểm giá trị

thông dụng
かへいかちkaheikachiHOÁ TỆ GIÁ TRỊ

giá trị tiền tệ

thông dụng
たかねtakaneCAO TRỊ

giá cao

thông dụng
おわりねowarineCHUNG TRỊ

giá đóng cửa

thông dụng
すうちsuuchiSỐ TRỊ

ennumerical value · figure; result; reading (on a meter, etc.)

thông dụng
ねぎるnegiru

mặc cả; giảm giá; thương lượng giá; hạ giá

thông dụng
ねさがりnesagari

giảm giá

thông dụng
そこねsokoneĐỂ TRỊ

giá thấp nhất

thông dụng
はんねhanneBÁN TRỊ

giá một nửa; giảm giá 50%

thông dụng
おろしねoroshineTÁ TRỊ

giá bán buôn

thông dụng
いきちikichiVỰC TRỊ

ngưỡng; ngưỡng giá; ngưỡng

thông dụng
ねあがりneagari

tăng giá

thông dụng
ねあげneage

tăng giá

thông dụng
ねさげnesage

giảm giá

thông dụng
へんさちhensachiTHIÊN SAI TRỊ

điểm chuẩn

thông dụng
けいけんちkeikenchiKINH NGHIỆM TRỊ

điểm kinh nghiệm; kinh nghiệm

thông dụng
デフォルトちdefuorutochi

endefault value

ベクトルちbekutoruchi

envector value

やみねyamineÁM TRỊ

enblack-market price

ひきねhikine

enreduced price

ひけねhikene

enclosing quotations

かちたかいkachitakai

envaluable

かちあるkachiaru

envaluable; worthwhile; worthy; worth doing

きしょうかちkishoukachiHY THIỂU GIÁ TRỊ

enscarcity value; rarity value; preciousness

きていちkiteichiKÝ ĐỊNH TRỊ

endefault value

きたいちkitaichiKỲ ĐÃI TRỊ

enexpected value; expectation · expectations

きていちkiteichiQUY ĐỊNH TRỊ

encontrol value; minimal required value

きょうかいちもんだいkyoukaichimondaiCẢNH GIỚI TRỊ VẤN ĐỀ

enboundary value problem

きんじちkinjichiCẬN TỰ TRỊ

enapproximate value; approximation

もとねmotoneNGUYÊN TRỊ

encost

こゆうちkoyuuchiCỐ HỮU TRỊ

eneigenvalue

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

値 (Trị) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict