Kaori Dict

高値

たかね

takane

thông dụng

Âm Hán-Việt: CAO TRỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.high price

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Strawberries sell at high prices in winter.

  • Stocks hit a new high.

  • Fresh vegetables are very dear in winter.

  • If you're going to sell a house, then the newer it is and the prettier it is, the higher the price it'll go for.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高値 (たかね) — high price | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict