Kaori Dict

高嶺

たかね

takane

Âm Hán-Việt: CAO LĨNH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.high peak

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That's to me like a flower on lofty heights.

  • Nancy will never go on a date with me. She's out of my league.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高嶺 (たかね) — high peak | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict