Kaori Dict

価値観

かちかん

kachikan

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIÁ TRỊ QUAN

Nghĩa

  1. 1.quan điểm giá trị
  1. danh từ

    1.sense of values; values; value system

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I would like to emphasize the Confucian values that exist within this group.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

価値観 (かちかん) — quan điểm giá trị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict