Kaori Dict

貨幣価値

かへいかち

kaheikachi

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOÁ TỆ GIÁ TRỊ

Nghĩa

  1. 1.giá trị tiền tệ
  1. danh từ

    1.currency value

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Gross national product is a nation's total output of goods and services during a given period of time as measured in monetary value.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貨幣価値 (かへいかち) — giá trị tiền tệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict