貨
Hoá · Hóa
freight · goods · property
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たから
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #822 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 154
- Từ JLPT chứa chữ
- 7
- Pinyin
- huo4
- Tiếng Hàn
- 화
freight · goods · property
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đồng tiền; đồng xu; tiền tệ; đồng tiền cứng
tiền tệ
đồng xu
kho báu
hàng hoá; vận chuyển
tiền tệ; tiền xu
tiền ngoại tệ
hàng tạp; đồ tạp; vật dụng
xe chở hàng; xe tải
giá trị tiền tệ
đồng tiền vàng
đồng tiền bạc
endepartment store
enbad money
enyen currency
enEuropean Currency Unit; ECU
enwealth; worldly goods
enmoney-making
enfreight depot
entruck
enfreighter (vessel); cargo ship
enshell money
enkey currency
enInternational Monetary Fund; IMF
enPlimsoll line; Plimsoll mark; load line
endeadweight tonnage
encommodity; property
enspecie; metallic currency
enreclaimed paper
ensingle currency; currency unification
enmonetary union; currency union; common currency
enall kinds of goods
enFrench franc
enflatcar
enJapanese money
enmany articles
enpreferred foreign currency
enAmerican currency; US dollar
encoinage; mintage
encollection of freight
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).