Kaori Dict

外貨

がいか

gaika

N1

Âm Hán-Việt: NGOẠI HOÁ

JLPT N1 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.tiền ngoại tệ
  1. danh từ

    1.foreign currency; foreign money; foreign exchange

  2. danh từ

    2.foreign goods; imported goods

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Where can I get my money exchanged?

  • The exchange rates for foreign currency change daily.

  • Japan's gold and foreign exchange reserves stood at $68.9 billion at the end of 1998, down from $77.0 billion a year earlier.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外貨 (がいか) — tiền ngoại tệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict