Kaori Dict

国際通貨基金

こくさいつうかききん

kokusaitsuukakikin

Âm Hán-Việt: QUỐC TẾ THÔNG HOÁ CƠ KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.International Monetary Fund; IMF

Câu ví dụ · Tatoeba

  • IMF stands for International Monetary Fund.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国際通貨基金 (こくさいつうかききん) — International Monetary Fund; IMF | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict