Kaori Dict

銀貨

ぎんか

ginka

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGÂN HOÁ

Nghĩa

  1. 1.đồng tiền bạc
  1. danh từ

    1.silver coin

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Change this dollar bill for ten dimes.

  • I have several silver coins.

  • I found three silver coins in an old wooden box in the attic.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銀貨 (ぎんか) — đồng tiền bạc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict