Kaori Dict

優先外貨

ゆうせんがいか

yuusengaika

Âm Hán-Việt: ƯU TIÊN NGOẠI HOÁ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.preferred foreign currency

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

優先外貨 (ゆうせんがいか) — preferred foreign currency | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict