Kaori Dict

硬貨

こうか

kouka

N3

Âm Hán-Việt: NGẠNH HOÁ

JLPT N3 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.đồng tiền; đồng xu; tiền tệ; đồng tiền cứng
  1. danh từ

    1.coin

  2. danh từ

    2.hard currency

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những đồng xu này hầu như không có giá trị gì.

    These coins are of little value.

  • Bạn có đồng 25 xu nào không?

    Do you have any quarters?

  • Anh ấy dúi vài đồng xu vào túi tôi.

    He thrust some coins into my pocket.

  • Tom đã cho tôi vài đồng xu cổ.

    Tom gave some old coins to me.

  • I paid in coin.

  • The bill was paid in coin.

  • Place a coin in the palm of his hand.

  • A coin rolled under the desk.

  • Please change this bill into coins.

  • A coin dropped out of his pocket.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硬貨 (こうか) — đồng tiền; đồng xu; tiền tệ; đồng tiền cứng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict