Kaori Dict

効果

こうか

kouka

N3

Âm Hán-Việt: HIỆU QUẢ

JLPT N3 · Bài 43

Nghĩa

  1. 1.tác động; kết quả; hiệu ứng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.effect; effectiveness; efficacy; result

  2. danh từ

    2.effects (e.g. sound effects, visual effects, special effects)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hiện tại vẫn chưa tìm ra cách điều trị hiệu quả bệnh ung thư.

    We have yet to discover an effective remedy for cancer.

  • Their excuses cut no ice with her.

  • The effect is the same.

  • That's an awesome result.

  • The effect is the same.

  • The effect of the drug had worn off.

  • The effect was immediate.

  • Benefits are in effect.

  • The medicine had an immediate effect.

  • His remarks had the opposite effect.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

効果 (こうか) — tác động; kết quả; hiệu ứng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict