Kaori Dict

降下

こうか

kouka

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIÁNG HẠ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.descent; fall; drop; (atmospheric) depression

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.passing down (of an order, decree, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The giant plane screamed down in an almost vertical dive.

  • The eagle dived at its prey.

  • We're going to begin the descent for Honolulu.

  • Strontium 90: One of the radioisotopes of strontium; part of radioactive fallout, harmful to human health.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

降下 (こうか) — descent; fall; drop; (atmospheric) depression | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict