Kaori Dict

貨物

かもつ

kamotsu

N2

Âm Hán-Việt: HOÁ VẬT

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.hàng hoá; vận chuyển
  1. danh từ

    1.cargo; freight

  2. danh từ

    2.money or assets

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That aircraft company deals in freight only.

  • It's a cargo ship.

  • The freight train was held up about half an hour because of a dense fog.

  • Many goods are now transported by air.

  • He hopped on a freight train bound for New York.

  • The locomotive was pulling a long line of freight cars.

  • This aircraft company deals with freight only.

  • The freight was insured against all risks.

  • A cargo vessel, bound for Athens, sank in the Mediterranean without a trace.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貨物 (かもつ) — hàng hoá; vận chuyển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict