Kaori Dict

あたい

atai

N1

Âm Hán-Việt: TRỊ

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.giá trị; giá cả; công dụng
  1. danh từvăn viết trang trọng

    1.price; cost

    esp. 価

  2. danh từvăn viết trang trọng

    2.value; worth; merit

    esp. 値

  3. danh từmathematicscomputing

    3.value

    esp. 値

Câu ví dụ · Tatoeba

  • MP (magic): Ability score needed to use magic. As you use magic it drops, but with time it recovers.

  • Usually the id and name attributes have the same value applied. (N.B. Not because it matters if they differ but just as a matter of convenience.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

値 (あたい) — giá trị; giá cả; công dụng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict