第60課/N1 · Bài 60
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
thâm hụt; viết đỏ
- 2
tiết lộ; hé lộ; bật mí; bật sáng
- 3
đỏ lên; ủ ủ mặt
- 4
tăng; thu nhập; hoàn thành; kết quả
- 5
suy nỗ; chấp nhận; an ủi
- 6アクセルakuseru
điều khiển xe
- 7
engaudy vicious
- 8
cằm; hàm; mỏ cá
- 9
đam mê; khát vọng; ngưỡng vọng; ngưỡng mộ
- 10
cây gai; sợi gai
- 11
vết bầm; nốt ruồi
- 12
đê tiện; đáng xấu hổ; khinh bỉ
- 13
lừa dối; lừa gạt; lừa lối; dối trá
- 14
rực rỡ; tươi sáng; sinh động; sáng chói
- 15
chế giễu; cười nhạo
- 16
xin lỗi; không hiểu lầm
- 17
hương vị; sức hấp dẫn; ý nghĩa
- 18
bối rối; lo lắng; vội vàng
- 19
giá trị; giá cả; công dụng
- 20
đáng giá; xứng đáng; xứng nhận
例文Câu ví dụ trong bài
- 赤字どのくらい莫大な赤字に国家は耐えられるのだろうか。
How huge a deficit can the nation stand?
- 明かす新型コロナウイルスが発生した当初、当局はそれに対する有益な情報をほとんど明かさなかった。
Khi dịch Covid-19 bắt đầu bùng phát, các nhà chức trách hầu như không đưa ra được những thông tin hữu ích về nó.
- 赤らむ青白い彼の顔が興奮で赤らんだ。
His pale face showed a flush of excitement.
- 上がり色の上がりがよい。
The color has come out well.
- 諦めサムはあきらめのいいほうだろう?
Sam is one to give up easily isn't he?
- アクセル私は注意深くアクセルを踏んだ。
I stepped on the accelerator carefully.
- 悪どいあくどい事をするな。
Don't do wicked things.
- 顎笑いすぎて、顎がはずれそうになった。
Do cười quá nhiều, nên tôi suýt bị rớt hàm.
- 憧れ彼は彼女の恵まれた才能にあこがれを抱いた。
He longed for her talented skills.
- 麻麻理恵は、自分が生まれた正確な場所を知らない。
Marie does not know exactly where she was born.