Kaori Dict

諦め

あきらめ

akirame

N1

JLPT N1 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.suy nỗ; chấp nhận; an ủi
  1. danh từ

    1.resignation; acceptance; consolation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sam is one to give up easily isn't he?

  • You're a philosopher, aren't you?

  • If I were in her place, I wouldn't give up yet.

  • We should try to be philosophical about life; wealth gained could also vanish.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

諦め (あきらめ) — suy nỗ; chấp nhận; an ủi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict