Kaori Dict

あざ

aza

N1

Âm Hán-Việt: CHÍ

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.vết bầm; nốt ruồi
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.birthmark; nevus

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.bruise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was covered with bruises.

  • The tiny birthmark took nothing from her loveliness.

  • Thank you!

  • How did you get those bruises on your legs?

  • I got bruises on both legs.

  • He was beaten black and blue.

  • I got bruises on both legs.

  • I overheard their mockery.

  • He had bruises all over after the fight.

  • I have a black eye.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痣 (あざ) — vết bầm; nốt ruồi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict