Kaori Dict

焦る

あせる

aseru

N1

JLPT N1 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.bối rối; lo lắng; vội vàng
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be in a hurry; to be impatient; to be anxious (to do); to fret

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từkhẩu ngữ

    2.to get a fright; to panic; to get flustered; to be startled

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was in a hurry to begin the new job.

  • Don't rush things.

  • I rushed and lost money.

  • Don't be so impatient.

  • Stay calm, and do your best.

  • Don't be too eager for success.

  • You don't have to hurry.

  • Why are you in such a hurry?

  • The sun had faded the lettering on the sign.

  • Don't rush. Choose calmly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

焦る (あせる) — bối rối; lo lắng; vội vàng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict