褪せる
あせる
aseru
thông dụng
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to fade; to discolor; to discolour
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
2.to diminish; to fade (e.g. of a memory)
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 日光で看板の文字があせた。
The sun had faded the lettering on the sign.