Kaori Dict

Thoái · Thốn

fade · discolour

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 145
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
tun4, tui4
Tiếng Hàn

fade · discolour

Từ chứa chữ này · dễ trước

あおざめるaozameru

ento become pale; to turn pale

thông dụng
あせるaseru

ento fade; to discolor; to discolour · to diminish; to fade (e.g. of a memory)

thông dụng
いろざめるirozameru

ento fade in color; to fade in colour

さめるsameru

ento fade; to lose colour (color); to discolour (discolor)

たいこうtaikouTHOÁI HỒNG

enpink; light red

たいしょくtaishokuTHOÁI SẮC

enfading; faded colour; faded color

いろあせるiroaseru

ento fade (of a colour); to grow dull in color (colour) · to lose vividness; to lose freshness; to grow stale; to pale

たいこうしょくtaikoushokuTHOÁI HỒNG SẮC

en(light) pink

しょうたいshoutaiTIÊU THOÁI

endisappearance (e.g. of a symptom)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

褪 (Thoái) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict