Kaori Dict

色褪せる

いろあせる

iroaseru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to fade (of a colour); to grow dull in color (colour)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to lose vividness; to lose freshness; to grow stale; to pale

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Faded jeans are still in fashion.

  • The bedroom curtains have faded at the edges.

  • She was dressed in a faded cotton skirt.

  • This dress shrank, and what's more it faded.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

色褪せる (いろあせる) — to fade (of a colour); to grow dull in color (colour) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict