Kaori Dict

青ざめる

あおざめる

aozameru

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to become pale; to turn pale

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mặt Tom tái mét lại.

    Tom turned pale.

  • Lúc nghe được tin đó, mặt cô ấy tái xanh.

    She turned pale at the news.

  • Nhìn những con ốc sên được nấu chín, mặt Jane tái mét lại.

    At the sight of cooked snails, Jane turned pale.

  • Hisao's face was as pale as that of a corpse.

  • He lost color.

  • Her face turned pale.

  • You're a little pale.

  • He turned pale with fear.

  • Tom turned a pale blue.

  • She was green with jealousy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

青ざめる (あおざめる) — to become pale; to turn pale | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict