字義Nghĩa
gỡ bỏ, trần truồngmáy dịch
tuìTHOÁI
- 1.cởi (quần áo)
- 2.rụng lông
- 3.(màu) phai
tùnTHỐN
- 1.tuột ra khỏi cái gì đó
- 2.giấu cái gì trong tay áo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
褪〈动〉tui 减色;消退 退,后退 褪色 这幅油画珍藏40年没褪色 褪〈动〉tun (形声。从衣,退声。这个后起字,解作卸衣、花谢、色减、退却。本义卸衣) 同本义 褪,卸衣也。--《韵会》 那更梅花褪。--赵长卿《点绛唇》 又如褪落(卸脱) 消除 春事阑珊,山村未褪寒。--陆游《蔬饭》 凋萎 梅子褪花时,直与黄梅接。--宋·辛弃 褪tuì ⒈ 褪tùn ⒈脱去,脱下来把袖套~下来。狗挣~了套。〈引〉向内移动并藏起来将手~在袖筒里。袖内~有一封信。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 衤 (y) chỉ nghĩa, 退 [tuì] chỉ âm.
衤退 — Tháo bỏ trang phục; 退 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 褪色cũng đọc là [tui4 shai3]
- 褪下cởi (quần)
- 褪光màu mờ (của màu sắc, v.v.)
- 褪去cởi (quần áo)
- 褪套兒rũ bỏ trách nhiệm
- 褪黑素melatonin
- 褪黑激素Tụi đen激素 — (hóa sinh) melatonin