褪色
tuìsè
[ㄊㄨㄟˋ ㄙㄜˋ]
THOÁI SẮC
TOCFL 6
- 1.(màu sắc) phai nhạt
- 2.cũng đọc là [tui4 shai3]

例句Câu ví dụ
- 1
大部分的字跡已經褪色,但仍可從這些句子中推敲出含意。
dàbùfen de zìjì yǐjīng tuìsè, dàn réng kě cóng zhèxiē jùzi zhōng tuīqiāo chū hányì。
Hầu hết chữ viết đã phai màu, nhưng vẫn có thể suy luận ý nghĩa từ những câu này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.