退色
tuìsè
[ㄊㄨㄟˋ ㄙㄜˋ]
THOÁI SẮC
- 1.biến thể của 褪色[tui4 se4]
- 2.cũng đọc là [tui4 shai3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.