褪黑激素
tuìhēijīsù
[ㄊㄨㄟˋ ㄏㄟ ㄐㄧ ㄙㄨˋ]
THOÁI HẮC KÍCH TỐ
- 1.Tụi đen激素 — (hóa sinh) melatonin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.