學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
退黑激素
退黑激素
tuì
hēi
jī
sù
[ㄊㄨㄟˋ ㄏㄟ ㄐㄧ ㄙㄨˋ]
THOÁI HẮC KÍCH TỐ
1.
melatonin
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
黑
hēi
đen
黑板
hēibǎn
bảng đen
退休
tuìxiū
nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
退
tuì
rút lui; rút khỏi
退出
tuìchū
rút lui
刺激
cìjī
kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn
黑暗
hēiàn
tối
激烈
jīliè
dữ dội
逐字解
Từng chữ trong từ
退
thoái
bước lùi, lui binh, rút lui
黑
hắc
đen
激
kích, khích
kích động
素
tố
tố — trắng (tơ)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
褪黑激素
tuìhēijīsù
Tụi đen激素 — (hóa sinh) melatonin
記憶技巧
Mẹo nhớ
素
TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
退黑激素 nghĩa là gì? · Kaori Dict