Kaori Dict

あご

ago

N1

Âm Hán-Việt: NGẠC

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.cằm; hàm; mỏ cá
  1. danh từ

    1.jaw; chin

  2. danh từ

    2.barb (of a fishhook)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do cười quá nhiều, nên tôi suýt bị rớt hàm.

    I was laughing so hard I nearly dislocated my jaw.

  • I landed him a blow on the chin.

  • My jaw hurts.

  • His chin is defined.

  • I burned the roof of my mouth.

  • He has a beard.

  • I hit him on the chin.

  • I sometimes dislocate my jaw.

  • She slapped me on the chin.

  • Are you growing a beard?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顎 (あご) — cằm; hàm; mỏ cá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict