Kaori Dict

網子

あみこ

amiko

Âm Hán-Việt: VÕNG TỬ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.traditional fisherman (provided labor to a master in exchange for equipment and sometimes lodging); employed fisherman

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

網子 (あみこ) — traditional fisherman (provided labor to a master in exchange for equipment and sometimes lodging); employed fisherman | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict