悪しからず
あしからず
ashikarazu
N1
意味Nghĩa
- 1.xin lỗi; không hiểu lầm
- phó từthường viết bằng kana
1.don't get me wrong, but ...; I'm sorry
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 「三度目の正直になるか?ならないか?」「ブブー。外れ。なりませんでした。悪しからず」
"Third time's the charm? No?" "Err err. Wrong. Guess not. Sorry."