Kaori Dict

赤らむ

あからむ

akaramu

N1

JLPT N1 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.đỏ lên; ủ ủ mặt
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to become red; to redden; to blush

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His pale face showed a flush of excitement.

  • The young man's face became even redder.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤らむ (あからむ) — đỏ lên; ủ ủ mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict