Kaori Dict

明かす

あかす

akasu

N1

JLPT N1 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.tiết lộ; hé lộ; bật mí; bật sáng
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to pass (the night); to spend

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to reveal; to divulge; to disclose; to expose

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to prove; to verify

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khi dịch Covid-19 bắt đầu bùng phát, các nhà chức trách hầu như không đưa ra được những thông tin hữu ích về nó.

    The authorities disclosed little useful information about the spread of COVID-19 at the beginning of the outbreak.

  • He sat up all night.

  • This is a secret. Keep it to yourself.

  • Show your cards.

  • We spent a night at the mountain hut.

  • I spent the night in my car.

  • I'm baby.

  • He didn't reveal his secret.

  • He didn't reveal his identity.

  • They spent the night on the beach.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明かす (あかす) — tiết lộ; hé lộ; bật mí; bật sáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict