Kaori Dict

飽かす

あかす

akasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to bore; to tire; to weary; to stultify

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to use lavishly (and without regret)

    often intransitively as 〜に飽かして

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His speech held the attention of the audience.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飽かす (あかす) — to bore; to tire; to weary; to stultify | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict