Kaori Dict

憧れ

あこがれ

akogare

N1

JLPT N1 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.đam mê; khát vọng; ngưỡng vọng; ngưỡng mộ
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.yearning; longing; aspiration; adoration; admiration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He longed for her talented skills.

  • She adores her elder brother.

  • The young professor is adored by the girl students.

  • The boy gazed at the player dreamily.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憧れ (あこがれ) — đam mê; khát vọng; ngưỡng vọng; ngưỡng mộ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict